bread and butter pickle

bread and butter pickle

A sandwich is topped with bread and butter pickles.

Định nghĩa

Danh từ: - Dưa chua ngọt cắt lát mỏng: "Bread and butter pickle" một loại dưa chua được làm từ những lát dưa chuột mỏng, được ngâm trong nước muối chua ngọt (thường đường, giấm các loại gia vị). Loại dưa này thường vị ngọt thanh giòn, thường được dùng kèm với bánh mì kẹp thịt (sandwich) hoặc ăn kèm trong các bữa ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn dưa chua ngọt cắt lát mỏng trên bánh hamburger của mình để thêm độ giòn vị ngọt.)
  • ( ấy đã làm một dưa chua ngọt cắt lát mỏng để ăn kèm với bánh mì nướng phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bread and butter pickle" thường được nhắc đến như một món ăn kèm phổ biến trong ẩm thực Mỹ, đặc biệt trong các bữa tiệc nướng (barbecue) hoặc bữa trưa nhanh.
  • (Bí quyết để món dưa chua ngọt cắt lát mỏng ngon sự cân bằng giữa đường giấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread and butter (n): bánh mì (cũng có nghĩa bóng nguồn sinh kế chính).
    • This job is my bread and butter. (Công việc này nguồn sinh kế chính của tôi.)
  • Pickle (n): dưa chua (nói chung).
    • I prefer dill pickles over sweet pickles. (Tôi thích dưa chua thì hơn dưa chua ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet pickle: dưa chua ngọt.
  • Sliced pickle: dưa chua cắt lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pickle (something): ngâm chua (thường dùng cho rau củ).
    • She decided to pickle the cucumbers for the winter. ( ấy quyết định ngâm chua dưa chuột để dùng cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • In a pickle: trong tình huống khó khăn, rắc rối.
    • He found himself in a pickle after losing his keys. (Anh ấy thấy mình trong tình huống khó khăn sau khi mất chìa khóa.)